Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "trắng trợn" (1)
trắng trợn
Tiếng Anh
Tính từblatant, brazen
Đó là một hành vi vi phạm pháp luật trắng trợn.
It was a blatant violation of the law.
Từ liên quan "trắng trợn" (1)
trang trọng
Tiếng Anh
Tính từformal
Cụm từ "trắng trợn" (6)
tối trăng tròn rất sáng
The full moon night is very bright
Lễ tưởng niệm các nạn nhân của thảm họa đã được tổ chức trang trọng.
A solemn ceremony was held to commemorate the victims of the disaster.
Lễ tiễn đoàn đại biểu diễn ra trang trọng tại sân bay.
The farewell ceremony for the delegation took place solemnly at the airport.
Buổi lễ khai mạc diễn ra rất trang trọng.
The opening ceremony was held very solemnly.
Đây là một trong những nghi thức trang trọng nhất trong các lễ đón.
This is one of the most solemn ceremonies during receptions.
Đó là một hành vi vi phạm pháp luật trắng trợn.
It was a blatant violation of the law.
